Vietnamien Modifier

Nom commun Modifier

thứ 4

  1. Variante orthographique de thứ tư.

Vocabulaire apparenté par le sens Modifier

Jours de la semaine en vietnamien
dimanche lundi mardi mercredi jeudi vendredi samedi
Chủ nhật thứ hai
thứ 2
thứ ba
thứ 3
thứ tư
thứ 4
thứ năm
thứ 5
thứ sáu
thứ 6
thứ bảy
thứ 7